|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
-Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống);
-Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác;
-Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
-Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);
-Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết:
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác loại mới và loại đã qua sử dụng.
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh;
(Trừ Dịch vụ báo cáo tòa án và Hoạt động đấu giá độc lập và Dịch vụ lấy lại tài sản)
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
Chi tiết:
-Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy;
-Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy;
-Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán hàng hóa
(Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống);
(Trừ hoạt động đấu giá)
|