|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa quả sấy khô như quả nhãn sấy, quả vải sấy khô, xoài sấy khô, ổi sấy, long nhãn...; Bán buôn hàng nông, lâm sản đã qua chế biến và chưa qua chế biến
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Hoạt động lưu trữ, kho chứa các hàng hóa thông thường, kho đông lạnh, kho chiếu xạ và khử trùng, lò sấy
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Sơ chế và bảo quản các loại hoa quả nông sản (quả nhãn, quả quất, quả xoài, quả ổi...)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh kinh doanh (trừ loại nhà nước cấm)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sơ chế, chế biến và bảo quản các loại rau, củ, quả
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn than, củi
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn quần áo, găng tay, áo mưa, băng dính, khăn mặt
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường bộ; Bốc xếp hàng hóa cảng sông
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bao bì các loại
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|