|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn chăn nuôi
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Bán thuốc thú y và dụng cụ thú y
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ thuốc thú y
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm tra thú y
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực chăn nuôi
- Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực thú y.
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
- Chăm sóc sức khỏe và kiểm soát hoạt động của gia súc, vật nuôi.
- Hoạt động của trợ giúp thú y hoặc những hỗ trợ khác của bác sĩ thú y
- Hoạt động cấp cứu động vật
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|