|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các hạt nhựa, các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn nguyên liệu để sản xuất các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành nhựa (hoặc sản xuất nhựa)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ hạt nhựa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại; Tái chế phế liệu phi kim loại; Tái chế hạt nhựa các loại
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|