|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa bằng ôtô theo hợp đồng và theo tuyến cố định;
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
- Gửi hàng;
- Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ;
- Giao nhận hàng hóa;
- Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn;
- Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan;
- Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển;
- Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hóa.
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
2022
|
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
Chi tiết: Sản xuất sơn và vani, men, sơn mài
- Sản xuất chất nhuộm chế sẵn, thuốc màu
- Sản xuất men tráng trên sản phẩm thủy tinh và men sành, men đánh bóng và các chất tương tự
- Sản xuất sơn matít
- Sản xuất hợp chất dùng để bít, trét, hàn và các chất tương tự dùng để hàn các vật không chịu nhiệt hoặc các chất pha chế trang trí mặt ngoài; - Sản xuất hợp chất dung môi hữu cơ dùng để pha chế sơn, vecni;
- Sản xuất dung môi tẩy rửa sơn, vecni.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán các loại vật tư, nguyên liệu sản phẩm, kết cấu bằng kim loại (không bao gồm các loại kim loại bị cấm);
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất linh kiện, điện tử, thiết bị điện, điện lạnh, điện gia dụng, tin học, viễn thông, thí nghiệm, thiết bị văn phòng, giáo dục, đo lường, điều khiển, tự động hóa, xây dựng, cấp nước, thoát nước;
- Sản xuất và lắp đặt các thiết bị, phụ tùng và dụng cụ phân phối điện, truyền tải điện, đóng ngắt điện, bảo vệ mạch điện, bảng điều khiển điện, tủ điện, bảng điện, thang cáp, máng cáp điện các loại;
- Sản xuất và lắp đặt hệ thống máy móc, thang máy, các thiết bị nâng hạ, vận thăng, cầu trục, cổng trục, thang cuốn, băng chuyền, băng tải, hệ thống bãi đỗ xe tự động, máy bán hàng tự động, hệ thống thiết bị giám sát, báo động;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán linh kiện, điện tử, thiết bị điện, điện lạnh, điện gia dụng, tin học, viễn thông, thí nghiệm, thiết bị văn phòng, giáo dục, đo lường, điều khiển, tự động hóa, xây dựng, cấp nước, thoát nước;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hóa chất (không bao gồm hóa chất thú y, thủy sản, hóa chất bảo vệ thực vật, hóa chất y tế vả các loại nhà nước cấm)
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất hóa chất (không bao gồm hóa chất thú y, thủy sản, hóa chất bảo vệ thực vật, hóa chất y tế vả các loại nhà nước cấm)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn hóa chất trong lĩnh vực công nghiệp, phụ gia thực phẩm (trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hóa chất trong lĩnh vực phụ gia thực phẩm (trừ các loại Nhà nước cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa;
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, đường dây và trạm biến áp đến 35KV;
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2720
|
Sản xuất pin và ắc quy
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Dịch vụ vận chuyển hành khách bằng ôtô theo hợp đồng và theo tuyến cố định;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, giải khát, nhà hàng (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh nhà nghỉ, khu an dưỡng, khách sạn (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành, bảo trì các sản phẩm Công ty kinh doanh;
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
Chi tiết: Sản xuất dây, cáp điện học, cáp đồng trục, dây và cáp điện thoại, dây và cáp tín hiệu;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
- Mua bán dây, cáp điện học, cáp đồng trục, dây và cáp điện thoại, dây và cáp tín hiệu;
- Mua bán các thiết bị, phụ tùng và dụng cụ phân phối điện, truyền tải điện, đóng ngắt điện, bảo vệ mạch điện, bảng điều khiển điện, tủ điện, bảng điện, thang cáp, máng cáp điện các loại;
- Mua bán hệ thống máy móc, thang máy, các thiết bị nâng hạ, vận thăng, cầu trục, cổng trục, thang cuốn, băng chuyền, băng tải, hệ thống bãi đỗ xe tự động, máy bán hàng tự động, hệ thống thiết bị giám sát, báo động;
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại vật tư, nguyên liệu sản phẩm, kết cấu bằng kim loại (không bao gồm các loại kim loại bị cấm);
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
7211
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
8020
|
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ nhựa kỹ thuật, nhựa gia dụng (trừ tái chế phế thải, luyện cán cao su, sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy, chữa cháy và hệ thống chống sét (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn, thiết kế phòng cháy chữa cháy;
Hoạt động dịch vụ phòng cháy chữa cháy.
Hoạt động bảo trì, bảo dưỡng hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|