|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ Logistics. Hoạt động dịch vụ tiền kiểm tra sau thông quan hàng hóa. Giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu. Dịch vụ làm thủ tục hải quan
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
8511
|
Giáo dục nhà trẻ
|
|
8512
|
Giáo dục mẫu giáo
|
|
8521
|
Giáo dục tiểu học
|
|
8522
|
Giáo dục trung học cơ sở
|
|
8523
|
Giáo dục trung học phổ thông
|
|
8551
|
Giáo dục thể thao và giải trí
|
|
8552
|
Giáo dục văn hóa nghệ thuật
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
- Day ngoại ngữ ( tiếng anh mầm non, tiểu học, trung học, tiếng anh giao tiếp)
- Dạy luyện chữ đẹp
- Dạy tiền tiểu học
- Dạy toán tư duy
- Dạy máy tính
-Dạy các môn năng khiếu
- Dạy bồi dưỡng văn hoá cho học sinh tiểu học, trung học
- Dạy học thêm.
- Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng;
- Các dịch vụ dạy kèm (gia sư);
- Giáo dục dự bị;
- Các trung tâm dạy học có các khóa học dành cho học sinh yếu kém ;
- Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn;
- Đào tạo về kỹ năng đàm thoại và kỹ năng nói trước công chúng
- Đào tạo kỹ năng bán hàng
- Dạy đọc nhanh;
( Trừ dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể )
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
( Trừ tư vấn tài chính, pháp luật, kế toán, chứng khoán )
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
( Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không )
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
( Trừ quầy bar, vũ trường )
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
( Trừ quầy bar, vũ trường )
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
( Trừ quầy bar, vũ trường )
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
( Không bao gồm sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật )
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản; Dịch vụ định giá bất động sản.( Trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất )
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
( Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường )
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
( Trừ kinh doanh dược phẩm)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( Trừ kinh doanh vàng miếng)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
( Trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm thuộc danh mục nhà nước cấm )
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
( Trừ các mặt hàng Nhà nước cấm )
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm từ gỗ
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
( Trừ đấu giá hàng hóa )
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
( Trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh), ( Trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường )
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
( Trừ bán lẻ: tem, súng, đạn, tiền kim khí, vàng ) ( Trừ mặt hàng nhà nước cấm )
|
|
4799
|
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
( Trừ hoạt động đấu giá - trừ các mặt hàng nhà nước cấm )
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. Uỷ thác và nhận sự ủy thác của việc Xuất, nhập khẩu về hàng hóa
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|