|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế; Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước tinh khiết đóng chai (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh bao bì bằng giấy (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn bao bì và các sản phẩm in kèm theo dược phẩm, thực phẩm chức năng (CPC 884, 885)
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Dịch vụ liên quan đến in ấn bao bì và các sản phẩm in kèm theo dược phẩm, thực phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng (CPC 884, 885)
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hóa chất (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc, hóa dược, dược liệu và nguyên liệu làm thuốc.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh bao bì bằng nhựa
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị y tế (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn nước tinh khiết đóng chai
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Bán buôn giấy, mực in, vật tư ngành in
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thực phẩm chức năng (thực phẩm bảo vệ sức khỏe)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước tinh khiết đóng chai
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải nội bộ bằng đường bộ để phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kho chứa hàng hoá thông thường, kho đông lạnh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm)
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chuyển giao công nghệ và dịch vụ chuyển giao công nghệ; Dịch vụ nghiên cứu và phát triển sản phẩm
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Việc tổ chức, xúc tiến và/hoặc quản lý các sự kiện, như kinh doanh hoặc triển lãm, giới thiệu, hội nghị, có hoặc không có quản lý và cung cấp nhân viên đảm nhận những vấn đề tổ chức
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng thực phẩm chức năng; Sản xuất các mặt hàng thực phẩm thông thường (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
Chi tiết: Sản xuất rượu (không hoạt động tại trụ sở).
|