|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
- Chi tiết:
+ Hoạt động thu gom, xử lý và tiêu huỷ rác thải; tái chế phế liệu
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
- Chi tiết: Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
- Chi tiết:
+ Thu gom rác thải y tế
+ Thu gom rác thải độc hại khác
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
- Chi tiết:
+ Xử lý và tiêu hủy rác thải y tế
+ Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại khác
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
- Chi tiết: Bán buôn sắt, thép
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
- Chi tiết:
+ Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
+ Bán buôn xi măng
+ Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi
+ Bán buôn kính xây dựng
+ Bán buôn sơn, vécni
+ Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh
+ Bán buôn đồ ngũ kim
+ Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
- Chi tiết:
+ Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại;
(Không tồn trữ hóa chất, không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
- Chi tiết: Bán lẻ xăng dầu, dầu mỡ nhờn.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
- Chi tiết: Vận tải hàng hóa và phế thải, phế liệu đường bộ (chỉ hoạt động sau khi được cơ quan có thẩm quyền cấp phép)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
- Chi tiết:
+ Tái chế phế liệu kim loại
+ Tái chế phế liệu phi kim loại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|