|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn đầu tư xây lắp sản xuất kinh doanh chè
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê máy móc phương tiện vận tải
|
|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
Chi tiết: Giới thiệu việc làm trong nước
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Lữ hành nội địa, quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ vệ sinh nhà cửa, công trình và cảnh quan
|
|
8219
|
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ: photocopy, đánh máy vi tính
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Buôn bán, chế biến các mặt hàng chè, đường, cà phê, cao su, rượu, bia, nước giải khát (không bao gồm kinh doanh quán bar), các mặt hàng nông, lâm, hải sản, các loại cây dây, hạt, quả, củ, hoa nghiền thành bột và chưng cất thành tinh dầu
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ: ăn uống giải khát
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón và hợp chất nitơ; Buôn bán đồ nhựa tổng hợp, hóa chất; Buôn bán phân sinh hóa hữu cơ bón cho chè các loại cây trồng khác trong ngành nông nghiệp
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Thi công các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi công nghiệp Xây dựng công viên, nghĩa trang; Nhận thầu thi công các công trình xây dựng dân dụng, giao thông, thủy lợi công nghiệp, xây dựng các công trình kỹ huật hạ tầng đô thị , nông thôn, công trình cấp thoát nước, công trình ngầm dưới nước, dưới đất, xây dựng trạm bơm, công trình điện đến 35KV
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng sắt thép, các loại đường ống thép
|
|
0321
|
Nuôi trồng thủy sản biển
Chi tiết: Nuôi trồng hải sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh nhà ở, bất động sản; Kinh doanh các dịch vụ: cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới bất động sản; Sàn giao dịch bất động sản
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thẩm tra thiết kế, dự toán công trình; Lập dự án đầu tư, tổng dự toán công trình xây dựng; Quản lý dự án; Tư vấn đấu thầu; Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; Lập báo cáo khả thi và tiền khả thi; Thiết kế xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật đô thị; Giám sát thi công xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp; Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế cơ điện công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế công trình xây dựng: Giao thông cầu - đường bộ; Thiết kế kiến trúc công trình; Thẩm tra thiết kế cơ điện công trình; Thẩm tra kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thẩm tra thiết kế công trình xây dựng: Giao thông cầu - đường bộ; Thẩm tra thiết kế quy hoạch xây dựng; Thẩm tra thiết kế kiến trúc công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình công nghiệp; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp; Giám sát thi công hoàn thiện công trình giao thông (cầu, đường bộ); Hoạt động đo đạc bản đồ; Quan trắc lún công trình
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất vật tư, thiết bị điện, điện dân dụng, điện công nghiệp, tự động hóa
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân sinh hóa hữu cơ bón cho chè các loại cây trồng khác trong ngành nông nghiệp
|
|
2391
|
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
Chi tiết: Sản xuất các loại vật liệu xây dựng
|
|
4311
|
Phá dỡ
Chi tiết: Phá dỡ, dọn dẹp
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng; lắp đặt hệ thống điện chiếu sáng; thiết bị bảo vệ báo động, hệ thống bơm, ống nước, điều hòa không khí, hệ thống sấy, hút bụi thông gió; cứu hỏa tự động; hệ thống làm lạnh; Hệ thống thang máy, băng chuyền
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Mua bán mô tô, xe máy
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Buôn bán vật tư, thiết bị điện, mua bán điện dân dụng, điện công nghiệp, tự động hóa; Buôn bán các linh kiện điện tử, máy móc thiết bị văn phòng, thiết bị, dụng cụ hệ thống điện, điều hòa; Buôn bán các thiết bị, phụ tùng chế biến chè
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận chuyển hành khách
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các loại vật liệu xây dựng, các mặt hàng sắt thép, các loại đường ống thép, sắt thép phế thải
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo và dạy nghề (điện tử, tin học, cơ khí, xây dựng, may mặc)
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại; Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Buôn bán xà phòng
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp và máy khác
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất, xay xát, mua bán bột thô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ kho bãi và gara ô tô; Kinh doanh các dịch vụ trông giữ xe
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Kinh doanh các dịch vụ: dịch vụ bán vé máy bay, bán vé tàu, vé ô tô
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến hải sản
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
Chi tiết: Dịch vụ bán vé máy bay, bán vé tàu, vé ô tô
|
|
5310
|
Bưu chính
Chi tiết: Đại lý bưu điện
|
|
5320
|
Chuyển phát
Chi tiết: Dịch vụ chuyển phát bưu phẩm, quà tặng
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
Chi tiết: Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Buôn bán các mặt hàng sắt thép, các loại đường ống thép, sắt thép phế thải (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao; Buôn bán gỗ; Buôn bán các loại vật liệu xây dựng
|