|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
(trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi mua bán ô tô (trừ đấu giá hàng hóa )
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng mà công ty kinh doanh
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; - Sản xuất sản phẩm khác từ plastic
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hạt nhựa nguyên sinh và tái sinh: HDPE, LLD, PE, LDPE,
PP; Bán buôn chậu nhựa PP, HDPE; Bán buôn bao bì - băng keo - màng PE,
HDPE, LLD, LDPE, PP; bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên liệu từ nhựa
bán buôn cao su, bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công hạt nhựa nguyên sinh và tái sinh: HDPE, LLD, PE,
LDPE, PP; BSản xuất chậu nhựa PP, HDPE; Sản xuất bao bì - băng keo - màng
PE, HDPE, LLD, LDPE, PP (trừ sản xuất xốp cách nhiệt sử dụng ga R141b)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn)
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|