|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty sản xuất kinh doanh (trừ những loại Nhà nước cấm)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(trừ những loại Nhà nước cấm)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(trừ những loại Nhà nước cấm)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ nhựa; Bán buôn hạt nhựa các loại; Buôn bán văn phòng phẩm; Buôn bán đồ bảo hộ lao động; Buôn bán kim loại và các cấu kiện kim loại; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hạt nhựa các loại, sản phẩm từ nhựa các loại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không bao gồm tái chế chì và ắc quy)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(trừ những loại Nhà nước cấm)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(trừ những loại Nhà nước cấm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp
|