|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang các loại, khẩu trang vải, khẩu trang y tế kháng khuẩn; Hoạt động liên quan đến dệt hoặc sản phẩm dệt;
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In áp phích, mục lục quảng cáo, tờ quảng cáo và các ấn phẩm quảng cáo khác, tem bưu điện, tem thuế, tài liệu, séc và các chứng khoán bằng giấy khác, nhật ký, lịch, các mẫu văn bản thương mại và các ấn phẩm in ấn thương mại khác, đồ dùng văn phòng phẩm cá nhân và các ấn phẩm khác bằng chữ, in ốp-sét, in nổi, in bản thạch và các thuật in khác, bản in máy copy, in máy vi tính, in chạm nổi;- In trực tiếp lên vải dệt, nhựa, kim loại, gỗ và gốm; In nhãn hiệu hoặc thẻ (in thạch bản, in bản kẽm, in nổi, và in khác).
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo bảo hộ lao động
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết : Sản xuất bao bì từ plastic dùng để gói hàng như: Túi, bao tải, hộp, thùng, hòm, bình lớn, chai lọ bằng nhựa;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Sản xuất mút, xốp
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày;
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn trang thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn nguyên phụ liệu ngành in;
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc; Bán lẻ phụ kiện hàng may mặc khác như găng tay, khăn, bít tất, cà vạt, dây đeo quần...; Bán lẻ giày, dép;
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Bao gồm vận tải hàng hóa bằng xe container)
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị may mặc không kèm người điều khiển;
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh;
|
|
1312
|
Sản xuất vải dệt thoi
Chi tiết: - Sản xuất vải cotton khổ rộng bằng cách đan, tấm vải đan, thêu, bao gồm từ sợi nhân tạo hoặc tổng hợp;- Sản xuất các tấm vải khổ rộng khác sử dụng sợi lanh, gai, đay và các sợi đặc biệt;- Sản xuất vải len tuyết, viền, vải bông, gạc;- Sản xuất tấm vải từ sợi thủy tinh;- Sản xuất các tấm vải từ sợi các-bon và aramid;- Sản xuất các tấm lông nhân tạo bằng cách dệt.
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
Chi tiết: - Sản xuất và gia công các sản phẩm vải len như:+ Vải nhung và vải bông;+ Lưới và đồ trang trí cửa sổ, vải đan trên máy Raschel và các máy tương tự;+ Các loại vải bằng đan móc khác;- Sản xuất sản phẩm giả da lông thú từ việc may đan;- Thêu gia công trên vải, thêu các sản phẩm may mặc khác (trừ thêu trang phục).
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
Chi tiết: - Sản xuất tấm lát phủ sàn như: thảm tấm, chăn đệm, thảm lau chân;- Sản xuất tấm phủ sàn dệt dạng nỉ có lỗ.
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Thêu, in gia công trên giày;
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
Chi tiết: Sản xuất khẩu trang vải; Sản xuất sản phẩm dệt sẵn từ bất kỳ nguyên liệu dệt nào
|