|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
Chi tiết: Sản xuất và tinh chế các sản phẩm từ lông vũ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết:
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)
Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
( Trừ vàng)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
( Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
( Trừ hoạt động đấu giá)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu kim loại, phế liệu phi kim loại (không bao gồm tái chế chì và ắc quy)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh
Bán lẻ cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp
Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)
Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh
Bán buôn cao su
Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt
Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại
|
|
0710
|
Khai thác quặng sắt
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
( Trừ vàng)
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2513
|
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
|
|
4911
|
Vận tải hành khách đường sắt
|
|
4912
|
Vận tải hàng hóa đường sắt
|
|
4921
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
Chi tiết: kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt
|
|
4922
|
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
Chi tiết: kinh doanh vận tải hành khách bằng xe buýt
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4940
|
Vận tải đường ống
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: - Chế biến và bảo quản thịt
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn lông vũ.
Bán buôn vải
Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác
Bán buôn hàng may mặc
Bán buôn giày dép
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ hàng may mặc lưu động hoặc tại chợ
Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
1311
|
Sản xuất sợi
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
1709
|
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản
( Trừ loại nhà nước cấm)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|