|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic;
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
Chi tiết: Sản xuất túi nhựa;
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất giày dép nhựa;
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
Chi tiết: Sản xuất nhựa dạng nguyên sinh;
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất nội thất nhựa; Sản xuất đệm nhựa;
|
|
3230
|
Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao
Chi tiết: Sản xuất đồ dụng cụ thể thao nhựa;
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
Chi tiết: Sản xuất đồ chơi, chương trình trò chơi nhựa;
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiêt: Sản xuất mũ nhựa cứng và các thiết bị bảo vệ an toàn cá nhân khác bằng nhựa; Chế tạo khuôn trên các thiệt bị có độ chính xác cao;
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Nghiền các sản phẩm plastic;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm nhựa, nguyên vật liệu ngành nhựa; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô;
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|