|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
(Chi tiết: Sản xuất, gia công sản phẩm từ plastic; gia công sơn lên các sản phẩm từ plastic)
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
(Chi tiết: Sản xuất, gia công khuôn đúc)
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2620
|
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
|
|
2630
|
Sản xuất thiết bị truyền thông
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2732
|
Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất, gia công và lắp ráp máy ép trái cây
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất và gia công dây đồng trần, dây đồng mạ thiếc, dây nhôm magie mạ đồng, ...
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) hàng hóa theo quy định của pháp luật)
|
|
1811
|
In ấn
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
3240
|
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
(Chi tiết: Bán buôn khuôn đúc)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Chi tiết: Bán buôn sơn)
|