|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không gắn với việc thành lập cơ sở bán buôn) các mặt hàng có mã HS như sau: 2517,2915, 3208, 3209, 3403, 3404, 3506,3802, 3812, 3824, 3901, 3902, 3903, 3904, 3905, 3906, 3907, 3908, 3909, 3910, 3917, 3918, 3919, 3920, 3921, 3925, 3926, 4412, 4415, 4421, 4504, 4819, 4821, 4504, 4819, 4821, 4823, 4911
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: Tái chế phế liệu, nhựa, sắt, nhôm, đồng, ngũ kim và các phi kim loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
2030
|
Sản xuất sợi nhân tạo
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(trừ thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ kim loại quý và đá quý)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(trừ thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(trừ thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình)
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ thuốc lá và xì gà, sách, báo và tạp chí, vật phẩm đã ghi hình, kim loại quý và đá quý, dược phẩm, thuốc nổ, dầu thô và dầu đã qua chế biến, gạo, đường mía, đường củ cải và các hàng hóa nhà nước cấm)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: sản xuất và gia công các loại ván sàn nhựa PVC
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự như: giá sách, kệ bằng gỗ, song, mây và vật liệu khác
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(trừ loại nhà nước cấm)
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(trừ thu gom rác trực tiếp từ các hộ gia đình)
|
|
2610
|
Sản xuất linh kiện điện tử
Chi tiết: Gia công và lắp ráp linh kiện điện tử; Sản xuất linh kiện điện tử
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|