|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác; Vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng: Vận tải hàng nặng, vận tải container; Vận tải phế liệu, phế thải; Cho thuê xe tải có người lái
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ vận tải hành khách theo hợp đồng phục vụ đưa đón nhân viên, công nhân trong và ngoài khu công nghiệp; phục vụ khách du lịch, lễ hội, cưới hỏi
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô các loại theo hợp đồng ngắn hạn, trung hạn, dài hạn (không kèm theo người lái)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ chế biến thực phẩm, nấu ăn theo hợp đồng; Nhận nấu ăn và cung cấp các loại lương thực, thực phẩm cho các nhà hàng, khách sạn, bếp công nghiệp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Kinh doanh, mua bán các loại thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột..; Kinh doanh các loại thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn và đồ uống không có cồn
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ lai dắt, cứu hộ đường bộ
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác; Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh gỗ cây, tre, nứa, sản phẩm gỗ sơ chế; Kinh doanh sơn và véc ni, vật liệu xây dựng như: cát, sỏi; Bán buôn giấy dán tường và phủ sàn; Bán buôn kính phẳng; Bán buôn đồ ngũ kim và khoá; Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; Bán buôn bình đun nước nóng; Bán buôn thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác; Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su,...
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán buôn, bán lẻ các loại bánh kẹo, thuốc lá, nước uống có cồn, nước uống không có cồn, nước tinh khiết, nước ngọt, các loại thực phẩm như: rau xanh, thịt, tôm, cua, cá…
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
|
|
2013
|
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ đồ bảo hộ lao động
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn hóa chất, vật tư, linh kiện, nguyên phụ liệu phục vụ ngành sản xuất nhựa; Kinh doanh các sản phẩm từ nhựa
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng ăn uống; Cung cấp suất ăn theo hợp đồng cho các tổ chức, doanh nghiệp
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|