|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Thêu vi tính, thêu tay, đính hạt cườm (các loại hạt trang trí trên vải, trang phục); Thêu đồ gia dụng các loại
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc, in, thêu
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Thêu và các dịch vụ liên quan đến ngành in, thêu
|
|
4751
|
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4782
|
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Thiết kế các mẫu in, thêu
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc, các sản phẩm in, thêu
|