|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất bao bì từ plastic; Sản xuất sản phẩm từ nhựa PP và PE
|
|
1702
|
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(không bao gồm tái chế chì và ắc quy)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(không bao gồm bán buôn dược phẩm)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(không bao gồm bán buôn vàng miếng, dược phẩm, thuốc trừ sâu, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp và các loại Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các hạt nhựa và các sản phẩm từ nhựa
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất hạt nhựa
|
|
3510
|
Chi tiết: Quản lý trạm, mạng điện hạ thế và bán điện trực tiếp đến hộ tiêu dùng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi
|