|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất hương các loại; Sản xuất tinh dầu các loại; Sản xuất bột mùn cưa, bột than, bột keo các loại
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ hương đốt; Bán lẻ hàng may - thuê, vải sợi, giày dép, vali, túi xách, mũ, khăn, tất, găng tay, thắt lưng, ví, cà vạt, mỹ phẩm, mắt kính, đồng hồ, đồ trang sức
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1321
|
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may, thuê, vải sợi, giày dép
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1329
|
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May công nghiệp
|
|
1323
|
Chi tiết: Sản xuất, gia công thảm các loại
|
|
9810
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
Chi tiết: Sản xuất các mặt hàng thủ công mỹ nghệ như mây tre đan
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
|
|
0230
|
Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà hàng, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(không bao gồm dò mìn và các hoạt động tương tự tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất chuyên dùng (không bao gồm hoạt động thiết kế)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn các mặt hàng thủ công mỹ nghệ, mây tre đan; Bán buôn hương đốt, bột gỗ, bột than
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|