|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các kết cấu thép phục vụ xây dựng dân dụng; Sản xuất dầm cầu thép các loại phụ kiện cầu phục vụ xây dựng giao thông và đảm bảo giao thông
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, vật tư, thiết bị ngành cơ khí, giao thông vận tải, ngành công nghiệp, xây dựng, các mặt hàng phục vụ an toàn giao thông (bao gồm cả sơn dẻo nhiệt)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
Chi tiết: Bán buôn mô tô, xe máy loại mới và loại đã qua sử dụng; Bán lẻ mô tô, xe máy; Đại lý mô tô xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, vật tư, thiết bị ngành cơ khí, giao thông vận tải, ngành công nghiệp, xây dựng, các mặt hàng phục vụ an toàn giao thông (bao gồm cả sơn dẻo nhiệt); Lắp đặt máy móc công trình giao thông
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa máy móc, vật tư, thiết bị ngành cơ khí, giao thông vận tải, ngành công nghiệp, xây dựng, các mặt hàng phục vụ an toàn giao thông (bao gồm cả sơn dẻo nhiệt)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Dịch vụ cẩu, bốc xếp, tháo dỡ hàng hóa
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh; Kinh doanh thương mại xuất nhập khẩu vật tư thiết bị
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh hàng hóa ngành công nghiệp; Mua bán các loại hóa chất; Mua bán máy móc, vật tư, thiết bị ngành cơ khí, giao thông vận tải, ngành công nghiệp, xây dựng, các mặt hàng phục vụ an toàn giao thông (bao gồm cả sơn dẻo nhiệt)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán sơn các loại
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Chế tạo các thiết bị máy phục vụ xây dựng giao thông và duy tu bảo dưỡng đường bộ; Sản xuất máy móc, vật tư, thiết bị ngành cơ khí, giao thông vận tải, ngành công nghiệp, xây dựng, các mặt hàng phục vụ an toàn giao thông (bao gồm cả sơn dẻo nhiệt)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
2817
|
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho, bãi, mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị văn phòng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: dịch vụ vẩn chuyển hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, tuyến cố định, taxi
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|