|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm bổ sung, thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất quần áo và đồ dùng bảo hộ lao động
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa
|
|
3250
|
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế gồm găng tay, khẩu trang dùng cho y tế
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1391
|
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1393
|
Sản xuất thảm, chăn, đệm
|
|
2011
|
Sản xuất hoá chất cơ bản
Chi tiết: Sản xuất cồn sát khuẩn
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Mua bán vật tư, nguyên phụ liệu hàng may mặc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô theo hợp đồng
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn; Bán buôn đồ uống có cồn
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nguyên vật liệu dược phẩm, bao bì đóng gói (nguyên vật liệu để sản xuất thuốc, thùng carton, vỏ hộp, toa, nhãn, chai lọ thủy tinh, lắp nhựa, màng seal); Mua bán khẩu trang các loại bao gồm cả khẩu trang dùng cho y tế; Mua bán đồ bảo hộ lao động các loại; Mua bán cồn sát khuẩn
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn theo hình thức nhà phân phối các mặt hàng công ty kinh doanh
|