|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá
Chi tiết: Phân phối các mặt hàng điện tử, điện lạnh, điện gia dụng
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn điện thoại cố định, điện thoại di động, máy nhắn tin, thiết bị điện tử viễn thông
|
|
4789
|
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người); Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng thay thế
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Môi giới, tuyển chọn lao động và cung cấp nguồn lao động trong nước
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị cho các công trình xây dựng; Lắp đặt điện tử, điện lạnh, điện gia dụng
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn mỹ phẩm (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khỏe con người)
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|