|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ các mặt hàng Nhà nước cấm)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1329
|
Chi tiết: Sản xuất các loại sản phẩm thêu
|
|
1811
|
In ấn
(trừ các loại hình nhà nước cấm)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn may móc, thiết bị và phụ tùng cơ khí, kim khí
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản nguyên liệu, các sản phẩm nông sản qua chế biến
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1321
|
|
|
1322
|
|
|
1323
|
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1324
|
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Dịch vụ in nhãn mác (trừ các loại hình nhà nước cấm)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và đóng hộp rau quả; Chế biến và bảo quản nông sản
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|