|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; Kinh doanh vận chuyển hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bột màu, hạt nhựa màu, bột màu công nghiệp, hạt nhựa nguyên sinh; Bán buôn phụ gia trong ngành nhựa. Bán buôn nhựa tổng hợp. Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(Không bao gồm Đấu giá bất động sản, quyền sử dụng đất)
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ tư vấn kỹ thuật về các sản phẩm của công ty
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
|
|
6190
|
Hoạt động viễn thông khác
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khách theo hợp đồng; Vận tải hành khách theo tuyến cố định
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ các mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: xúc tiến thương mại; Tổ chức hội chợ triễn lãm, hội thảo, hội nghị; tổ chức sự kiện
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
Chi tiết: tư vấn quản lý doanh nghiệp, tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: nghiên cứu thị trường; Dịch vụ cung cấp thông tin thị trường
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Tư vấn du học
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học công nghệ vào cuộc sống. Dịch vụ tư vấn về chuyển giao công nghệ
|
|
9000
|
Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí
Chi tiết: Tổ chức biểu diễn nghệ thuật chuyên nghiệp
|
|
7310
|
Quảng cáo
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ quảng cáo; Dịch vụ tiếp thị
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy văn phòng, thiết bị máy văn phòng, thiết bị ngoại vi, linh kiện và thiết bị ngành điện, thiết bị y tế
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán phim ảnh, băng đĩa có nội dung được phép lưu hành (không hoạt động tại trụ sở); văn phòng phẩm
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
Chi tiết: Thiết kế hệ thống mạng vi tính (thiết kế, tạo lập trang chủ internet, thiết kế hệ thống mạng máy tính tích hợp phần cứng phần mềm và với các công nghệ truyền thông), thiết kế mạng cục bộ (LAN), mạng diện rộng (WAN); thiết kế website; dịch vụ đăng ký tên miền
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
Chi tiết: Trang trí nội-ngoại thất
|
|
5913
|
Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Sản xuất đĩa video, đĩa CD, VCD, DVD có chương trình (có nội dung được phép lưu hành), đĩa trắng (không mua bán, cho thuê băng dĩa tại trụ sở và trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
7420
|
Hoạt động nhiếp ảnh
Chi tiết: Dịch vụ quay phim, chụp ảnh, quay video
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
Chi tiết: Chiếu phim điện ảnh và phim video
|
|
1820
|
Sao chép bản ghi các loại
Chi tiết: Sao chép phim ảnh, băng đĩa có nội dung được phép lưu hành
|
|
5912
|
Hoạt động hậu kỳ
Chi tiết: Hoạt động kinh doanh bổ trợ cho ngành công nghiệp phim ảnh và video (biên tập, lồng tiếng, phụ đề, đồ hoạ, dịch vụ băng truyền hình, thư viện phim)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo dạy nghề, tổ chức đào tạo nghiệp vụ hướng dẫn du lịch
|
|
5920
|
Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm ghi âm gốc
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
2410
|
Sản xuất sắt, thép, gang
|
|
2420
|
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
2431
|
Đúc sắt, thép
|
|
2432
|
Đúc kim loại màu
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất lưỡi cưa, lưỡi cắt; Sản xuất các sản phẩm cơ khí chính xác; Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép, nhôm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|