|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV; Thiết kế hệ thống cấp điện cho các công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế công trình đường bộ; Thiết kế công trình thủy lợi, cơ sở hạ tầng nông nghiệp và nông thôn; Khảo sát, thiết kế công trình hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi; Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình điện; Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, cầu, đường bộ; Giám sát thi công xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật, giao thông; Tư vấn, thiết kế công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV; Tư vấn giám sát lắp đặt công trình, lắp đặt thiết bị công nghiệp điện, công trình đường dây và trạm biến áp đến 35kV; Tư vấn thiết kế kiến trúc, kỹ thuật nội ngoại thất công trình; Tư vấn lập dự án, lập báo cáo kinh tế kỹ thuật công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi. và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác; Tư vấn quản lý dự án công trình, lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu thi công xây dựng; Tư vấn thẩm tra thiết kế, dự toán công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, công trình điện đến 35kV và các công trình hạ tầng kỹ thuật khác
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
2740
|
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
2731
|
Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|