|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
8532
|
Đào tạo trung cấp
Chi tiết: Đào tạo công nhân may công nghiệp
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1329
|
Chi tiết: Sản xuất màn các loại
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
1322
|
|
|
1323
|
|
|
1321
|
|
|
1324
|
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
9620
|
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
|
|
1811
|
In ấn
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Vận tải hành khác bằng ô tô theo hợp đồng
|