|
130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Gieo, ươm giống cây ăn quả; Gieo ươm giống cây dược liệu; Sản xuất các loại hạt giống ngô, đậu, đỗ phục vụ nông nghiệp; Cắt tỉa, cấy ghép, tạo thế cây nông nghiệp
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
Chi tiết: Gieo, ươm giống cây ăn quả; Gieo ươm giống cây dược liệu; Sản xuất các loại hạt giống ngô, đậu, đỗ phục vụ nông nghiệp; Cắt tỉa, cấy ghép, tạo thế cây nông nghiệp
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Ươm giống cây lâm nghiệp (trừ loại Nhà nước cấm); Trồng rừng và chăm sóc rừng lấy gỗ
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh, cây ăn quả, cây công trình, hạt giống, giống cây nông nghiệp, giống cây ăn quả; Bán buôn gia súc, gia cầm phục vụ chăn nuôi; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cây ăn quả, cây công trình, hạt giống, giống cây nông nghiệp, giống cây lâm nghiệp, giống cây ăn quả
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Trồng cây, chăm sóc và duy trì cho công viên, vườn nhà riêng và công cộng (trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|