|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
1073
|
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
1074
|
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
2593
|
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
|
|
2733
|
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
1077
|
Sản xuất cà phê
|
|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho bãi, nhà xưởng
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
1062
|
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|