|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
Hoạt động khoan thăm dò địa chất, khoan khai thác nguồn nước
Hoạt động đo đạc bản đồ
Hoạt động thăm dò địa chất nguồn nước
Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
4220
|
|
|
4210
|
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết:
Hoạt động khí tượng thủy văn
Điều tra, khảo sát, lập báo cáo đánh giá tác động môi trường, bản cam kết bảo vệ môi trường, báo cáo hiện trạng môi trường, đề án bảo vệ môi trường, báo cáo xả thải, đăng ký chủ nguồn thải nguy hại
Quan trắc và phân tích môi trường
Nghiên cứu, ứng dụng và chuyển giao công nghệ xử lý ô nhiễm môi trường
Thẩm tra các dự toán về lĩnh vực xử lý môi trường nước, khí, CTR
Giám sát việc thực hiện các giải pháp bảo vệ môi trường của các dự án
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4100
|
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác ( trừ loại dùng trong nông nghiệp)
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|