|
510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: thu gom chế biến than các loại
|
|
0510
|
Khai thác và thu gom than cứng
Chi tiết: thu gom chế biến than các loại
|
|
0520
|
Khai thác và thu gom than non
Chi tiết: thu gom, chế biến, nghiền sàng than xít
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
Chi tiết: thu gom, chế biến xỉ thải nhiệt điện
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|