|
4673
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết : Bán buôn xi măng, sắt, thép, thiết bị vệ sinh, nhôm, kính, tôn, inox, trần nhựa, thạch cao và các phụ kiện nhôm, kính, sắt, thép có liên quan đến xây dựng.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết : Gia công thành phẩm đồ dùng gia đình, văn phòng, nhà xưởng, trường học, công ty, nhà dân …bằng inox, nhôm, sắt, thép, kính, nhựa, thạch cao.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết : Bán lẻ xi măng, sắt, thép, thiết bị vệ sinh, nhôm, kính, tôn, inox, trần nhựa, thạch cao và các phụ kiện nhôm, kính, sắt, thép có liên quan đến xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết : Bán lẻ xi măng, sắt, thép, thiết bị vệ sinh, nhôm, kính, tôn, inox, trần nhựa, thạch cao và các phụ kiện nhôm, kính, sắt, thép có liên quan đến xây dựng.
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
9690
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác
|
|
9820
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|