|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
(Loại trừ kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
(Nghị định số 105/2025/NĐ-CP)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
|
|
4340
|
Hoạt động dịch vụ trung gian cho xây dựng chuyên dụng
(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2025)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(Loại trừ kinh doanh dược, trang thiết bị y tế)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
(Loại trừ kinh doanh thiết bị, phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
(Loại trừ kinh doanh thiết bị ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4740
|
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông
(Loại trừ kinh doanh thiết bị ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6219
|
Lập trình máy tính khác
(Loại trừ lập trình phần mềm ngụy trang dùng để ghi âm, ghi hình, định vị)
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|