|
1410
|
Sản xuất trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất hàng may mặc, phụ kiện may mặc
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: dịch vụ may vá, sửa chữa quần áo
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
Chi tiết: nghiên cứu, phát triển mẫu mã, công nghệ, vật liệu trong ngành may mặc
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: kiểm định chất lượng, kiểm tra kỹ thuật, hoàn thiện sản phẩm may mặc
|