|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống ( trừ cửa hàng ăn uống thuộc chuỗi nhà hàng ăn nhanh), cửa hàng ăn uông thuộc chuỗi nhà hàng ăn nhanh, dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: sửa chữa và bảo dưỡng máy điều hòa, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện,vật liệu điện.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn máy điều hòa , điện tử, điện lạnh các loại, bán buôn linh kiện, phụ kiện hàng điện tử,điện lạnh
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|