|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn tổng hợp nhiều loại hàng hóa (Trừ các mặt hàng bị Nhà nước cấm)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đường sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm từ ngũ cốc, bột, tinh bột (trừ thực phẩm chức năng)
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cho thuê kho bãi, lưu giữ, bảo quản hàng hóa thông thường; kho khô, kho tổng hợp, kho trung chuyển.
(Không bao gồm: kho ngoại quan; kho bảo quản xăng dầu, khí đốt, hóa chất nguy hiểm, vật liệu nổ; kho bảo quản hàng hóa thuộc danh mục kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành.)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|