|
7810
|
Hoạt động của các trung tâm giới thiệu việc làm
(không bao gồm tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(không bao gồm đại lý chứng khoán, bảo hiểm, không bao gồm đấu giá tài sản, không bao gồm đấu giá hàng hóa, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh)
|
|
7020
|
Hoạt động tư vấn quản lý
(Trừ tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm, các vấn đề liên quan đến pháp lý, không bao gồm tư vấn tài chính)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
|
|
7821
|
Cung ứng lao động tạm thời
Chi tiết: Cung ứng lao động tạm thời trong nước (trừ cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
7822
|
Cung ứng nguồn nhân lực khác
Chi tiết: Cung ứng nguồn nhân lực khác trong nước (Không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Trừ hoạt động Nhà nước cấm)
|