|
6920
|
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế
Chi tiết: Hoạt động liên quan đến kế toán và tư vấn về thuế
(Luật Quản lý thuế số 38/2019/QH14)
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan (Khoản 1 Điều 20 Luật Hải quan số 54/2014/QH13)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
6220
|
Tư vấn máy tính và quản lý cơ sở hạ tầng máy tính
|
|
6290
|
Hoạt động dịch vụ máy tính và công nghệ thông tin khác
|
|
6390
|
Hoạt động cổng tìm kiếm web và các dịch vụ thông tin khác
Chi tiết: Cung cấp thông tin thị trường (trừ những thông tin nhà nước cấm); Cung cấp các thông tin kinh tế, xã hội (trừ những thông tin nhà nước cấm)
|
|
7320
|
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
Chi tiết: Dịch vụ nghiên cứu và phân tích thị trường
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Tổ chức sự kiện và dịch vụ truyền thông, tổ chức hội nghị, hội thảo, khai trương (trừ họp báo, hoạt động Nhà Nước cấm)
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
(Nghị định 46/2017/NĐ-CP; Nghị định 135/2018/NĐ-CP)
|
|
8569
|
Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác
(Nghị định 46/2017/NĐ-CP; Nghị định 135/2018/NĐ-CP)
|
|
9510
|
Sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, thiết bị thông tin và truyền thông
|