|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1623
|
Sản xuất bao bì bằng gỗ
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
(Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
(Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
(Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
(Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
3822
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
(Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
(Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(Luật Bảo vệ môi trường 2020)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4311
|
Phá dỡ
Loại trừ hoạt động sử dụng chất nổ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Loại trừ hoạt động dò mìn và sử dụng chất nổ
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
(Nghị định 136/2020/NĐ-CP)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
(Luật Phòng cháy chữa cháy sửa đổi bổ sung năm 2013; Nghị định 136/2020/NĐ-CP hướng dẫn Luật Phòng cháy và chữa cháy và Luật Phòng cháy và chữa cháy sửa đổi;)
Chi tiết: Loại trừ lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
1313
|
Hoàn thiện sản phẩm dệt
|
|
1392
|
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
|
|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
|
|
1430
|
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|