|
8620
|
Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
(Điều 32, Điều 33 Luật Dược 2016 và Điều 21, Điều 40, Điều 74 Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
(Điều 32, Điều 33 Luật Dược 2016 và Điều 21, Điều 40, Điều 74 Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
(Điều 21, Điều 40, Điều 74 Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa
hàng chuyên doanh
(Điều 32, Điều 33 Luật Dược 2016 và Điều 21, Điều 40, Điều 74 Nghị định 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(Loại trừ hoạt động dịch vụ báo cáo tòa án, hoạt động đấu giá độc lập, dịch vụ lấy lại tài sản)
|