|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
Chi tiết: Nhập khẩu, phân phối, bán sỉ máy tính, linh kiện, phần mềm;
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất hoặc gia công quần áo bảo hộ, đồng phục, quần áo kỹ thuật;
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: Dịch vụ in namecard, hóa đơn, catalogue, bao bì, tài liệu văn phòng, tờ rơi quảng cáo;
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Thiết kế, chế bản, gia công sau in (cắt, đóng gáy, ép nhũ, cán màng, bế hình...);
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp thiết bị bảo hộ như mũ, kính, găng tay chuyên dụng, mặt nạ…;
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Thi công hệ thống điện, mạng, camera, máy chủ;
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Thi công, lắp đặt, bảo trì hệ thống máy lạnh, điều hòa trung tâm, hệ thống thông gió, máy lạnh công nghiệp, hệ thống cấp – thoát nước, đường ống kỹ thuật;
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công mạng nội bộ, camera giám sát, hệ thống văn phòng thông minh;
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp trong công trình xây dựng: dây dẫn, ổ cắm, tủ điện, đèn chiếu sáng, mạng điện nội bộ, hệ thống chống sét, UPS, camera, mạng LAN trong công trình;
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phân phối, trung gian bán hàng, đại lý thương hiệu bảo hộ lao động hoặc văn phòng phẩm;
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn văn phòng phẩm: bút, giấy, hồ sơ, kẹp, bìa, băng keo, máy tính bỏ túi, dụng cụ học tập, thiết bị văn phòng nhỏ…;
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Phân phối các linh kiện, thiết bị mạng, điện tử, viễn thông;
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy in, mực in, thiết bị văn phòng khác;
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật tư, linh kiện điện lạnh – điện nước, như ống đồng, dây điện, ống nước, phụ kiện, vật tư lắp đặt điều hòa, van, co nối, quạt thông gió, vật liệu xây lắp cơ điện;
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy tính, thiết bị, phần mềm;
|
|
4742
|
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán loa, tai nghe, camera, phụ kiện điện tử, màn hình…;
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4761
|
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ văn phòng phẩm tại cửa hàng, đại lý hoặc bán online;
|
|
4771
|
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ quần áo bảo hộ, giày bảo hộ, găng tay, kính, mũ bảo hộ tại cửa hàng hoặc online;
|
|
6201
|
Lập trình máy vi tính
Chi tiết: Dịch vụ phát triển phần mềm, ứng dụng, website, app di động;
|
|
6202
|
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
|
|
6209
|
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
Chi tiết: Cài đặt, bảo trì phần mềm, dịch vụ hỗ trợ, quản lý hệ thống;
|
|
6311
|
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo hành máy tính, thiết bị văn phòng;
|
|
9512
|
Sửa chữa thiết bị liên lạc
Chi tiết: Sửa chữa camera, đầu ghi, màn hình, hệ thống giám sát;
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
|
|
9522
|
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
Chi tiết: Sửa chữa quạt, bếp điện, lò vi sóng, máy sấy, máy lạnh dân dụng, thiết bị điện nhỏ;
|
|
9529
|
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sửa chữa máy scan, fax, thiết bị văn phòng;
|