|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón theo quy định 84/2019/NĐ-CP quy định về quản lý phân bón; bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệ theo quy định luật bảo vệ và kiểm dịch thực vật năm 2013; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) theo quy định của luật hoá chất 2007; bán buôn vật tư nông nghiệp
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn theo quy định tại nghị định 13/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết luật chăn nuôi
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: chăn nuôi gia cầm theo quy định tại nghị định 13/2020/NĐ-CP hướng dẫn chi tiết luật chăn nuôi
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản theo quy định Luật Chăn nuôi 2018
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ theo quy định 84/2019/NĐ-CP quy định về quản lý phân bón
|
|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp theo quy định luật bảo vệ và kiểm dịch thực vật năm 2013
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu theo quy định Luật dược 2016
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm theo quy định Luật Dược 2016; bán buôn mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; bán buôn dụng cụ y tế theo quy định Nghị định số 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: bán buôn sắt thép và kim loại khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ dược phẩm theo quy định Luật Dược 2016; bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh; bán lẻ dụng cụ y tế theo quy định Nghị định số 98/2021/NĐ-CP về quản lý trang thiết bị y tế
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: vận tải hàng hoá đường bộ theo quy định nghị định 10/2020/NĐ-CP quy định về kinh doanh và điều kiện kinh doanh vận tải bằng xe ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: kinh doanh kho bãi và lưu giữ hàng hoá theo quy định Luật kinh doanh 2023
|
|
7500
|
Hoạt động thú y
Chi tiết: hoạt động thú y theo quy định Luật thú y 2015
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
|