|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn quặng sắt, quặng đồng, quặng nhôm, quặng kẽm, quặng thiếc và các loại quặng kim loại khác; Bán buôn gang, thép, inox, nhôm, đồng, kẽm, chì, thiếc, niken và kim loại màu khác; Bán buôn thép hình, thép tấm, thép cuộn, thép ống, thép hộp, thép xây dựng các loại; Bán buôn hợp kim kim loại, kim loại quý (vàng, bạc, bạch kim…) dùng trong công nghiệp (không bao gồm kinh doanh vàng bạc trang sức); Bán buôn tôn lạnh, tôn màu, tôn mạ kẽm và các sản phẩm kim loại tấm.
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(Thông tư số 26/2012/TT-BYT)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy sử dụng trong công nghiệp, xây dựng, nông nghiệp, lâm nghiệp và khai khoáng; Bán buôn máy móc ngành cơ khí, luyện kim, hóa chất, thực phẩm, dệt may, da giày, đồ uống; Bán buôn thiết bị điện, thiết bị điều khiển tự động (tự động hóa), thiết bị hàn, thiết bị thủy lực, khí nén; Bán buôn máy móc thiết bị ngành nội thất và quảng cáo; Bán buôn thiết bị nâng hạ, máy bơm, máy quạt công nghiệp, máy nén khí, máy công cụ; Bán buôn phụ tùng, linh kiện thay thế cho các loại máy móc và thiết bị công nghiệp.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn dầu diezel, dầu hỏa, dầu nhờn, mỡ bôi trơn; Bán buôn nhiên liệu sinh học, phụ gia nhiên liệu; Bán buôn xăng các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, thiết bị lắp đặt vệ sinh: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn vật tư ngành quảng cáo, trang trí nội thất (mica, alu, fomex, decal, bạt Hiflex…); Bán buôn phụ tùng, linh kiện công nghiệp không thuộc nhóm máy móc cụ thể; Bán buôn đá mài, nhám, dao cắt, keo dán công nghiệp; Bán buôn kim khí tổng hợp, bulong, ốc vít, máy cầm tay; Bán buôn keo dán công nghiệp, keo silicone, keo xây dựng, keo điện tử, keo nhiệt, keo PU, keo AB, keo UV, keo hai thành phần; Bán buôn các sản phẩm cơ khí dân dụng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt nhà xưởng, nội thất công nghiệp và dân dụng. lắp đặt cổng cửa lan can hoa sắt, inox, kính các loại. Lắp đặt mành rèm, sáo đứng, rèm cuốn, bạt che nắng, cửa lưới chống muỗi. Lắp đặt hệ thống máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Kinh doanh sơn, thi công sơn
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(Luật Xây dựng 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng 2020)
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|