|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất các thiết bị điện nhỏ và đồ gia dụng bằng điện
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
Chi tiết: Sản xuất quạt điện, chuông điện đèn trang trí, đèn để bàn, đèn ngủ, đèn LED
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2640
|
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
|
|
2813
|
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất phụ kiện kim khí, phụ kiện điện
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới (trừ môi giới bất động sản)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
(trừ loại Nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
(trừ hoạt động dịch vụ báo cáo tòa án; hoạt động đấu giá; dịch vụ lấy lại tài sản)
Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn, quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các sản phẩm, hàng hóa theo quy định của pháp luật
|
|
4679
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn các sản phẩm từ plastic
|