|
1399
|
Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các loại rèm cửa, rèm giường tủ,nội thất
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn quần áo sơ sinh, quần áo thời trang
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Trung tâm đào tạo nghề như nấu ăn, trang điểm, cắm hoa .
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Mua, bán, cho thuê, môi giới bất động sản.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Môi giới mua bán, cho thuê căn hộ, nhà phố, biệt thự; Tư vấn các thủ tục pháp lý liên quan đến bất động sản
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ giáo dục, tư vấn du học, tư vấn visa du lịch., hỗ trợ học sinh, sinh viên trong việc chuẩn bị hồ sơ, tìm kiếm cơ hội học bổng, lựa chọn chương trình học, và hướng dẫn thủ tục visa để du học tại các quốc gia khác. hỗ trợ khách hàng trong việc chuẩn bị hồ sơ, tư vấn về quy trình xin visa và các yêu cầu liên quan.
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: sản xuất quần áo sơ sinh, quần áo thời trang
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Các dịch vụ phục vụ khách du lịch (không bao gồm kinh doanh phòng hát Karaoke, quán bar, vũ trường)
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: hoạt động của nhà dưỡng lão có sự chăm sóc của điều dưỡng tại nhà an dưỡng, nhà nghỉ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Dịch vụ trang trí sự kiện, tiệc cưới, sinh nhật; bán lẻ hoa tươi, hoa lụa, cây cảnh; kinh doanh quà lưu niệm, đồ trang trí thủ công mỹ nghệ
|
|
4784
|
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng, thiết bị nâng hạ
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: buôn bán bao bì caton giấy và nilon
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết:
Vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định
Vận tải hành khách bằng xe buýt
Vận tải hành khách bằng xe taxi
Vận tải hành khách theo hợp đồng
Vận tải khách du lịch bằng xe ô tô
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:
- Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng, công nghiệp.
- Thiết kế kết cấu công trình xây dựng.
- Thiết kế hệ thống điện, cấp thoát nước công trình.
- Lập dự án và tư vấn đầu tư xây dựng.
- Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình.
- Khảo sát địa hình, địa chất công trình.
-Thẩm tra thiết kế, dự toán.
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ ăn uống, nhà hàng, quán ăn; phục vụ tại chỗ và mang đi.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết:Xuất khẩu, nhập khẩu và phân phối các mặt hàng tiêu dùng, mỹ phẩm, thực phẩm chức năng, hàng gia dụng, nông sản
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|