|
1010
|
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
Chi tiết: Kinh doanh, chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty sản xuất và kinh doanh
|
|
9639
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc da, Dịch vụ tắm hơi, tắm nắng, tắm trắng, thẩm mỹ không dùng phẫu thuật (đánh mỡ bụng, làm thon thả thân hình) (doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông sản, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa), các loại vi lượng dùng cho sản xuất thức ăn chăn nuôi, con giống gia súc, gia cầm, thuốc thú y
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: bán thuốc thú y
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn bán thành phẩm, phế liệu, phế thải từ các sản phẩm nông nghiệp dùng để chế biến thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán thuốc thú y
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nguyên vật liệu sản xuất thức thức ăn chăn nuôi
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: - Tư vấn kỹ thuật chăn nuôi chăm sóc thú y; vắc xin phòng chống dịch bệnh - Hợp tác gia công với hộ chăn nuôi; cung cấp con giống, thức ăn gia súc, gia cầm, thủy sản; bao tiêu sản phẩm chăn nuôi
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0144
|
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
|
|
0145
|
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
Chi tiết: Sản xuất giống lợn, chăn nuôi lợn
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Hoạt động ấp trứng và sản xuất giống gia cầ; chăn nuôi gà; chăn nuôi vịt, ngan, ngỗng; chăn nuôi gia cầm khác
|