|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khuôn hình, khuôn mẫu các loại (trừ rèn, đúc, cán kéo kim loại, dập, cắt, gò, hàn, sơn, tái chế phế thải, xi mạ điện, chế biến gỗ, sản xuất gốm sứ, thủy tinh); Sản xuất mũ bảo hiểm (trừ mũ dùng cho thể thao)
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất, chế tạo máy móc, thiết bị ngành cơ khí
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa, bảo trì máy móc, thiết bị ngành cơ khí (trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn khuôn hình, khuôn mẫu các loại; Bán buôn các sản phẩm từ nhựa, các sản phẩm cơ khí;
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn mũ bảo hiểm;
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán vỏ nhựa xe đạp điện;
|