|
8699
|
Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ tư vấn kiến thức chăm sóc sức khỏe
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn dược phẩm (Điều 33, 34 Luật Dược) và dụng cụ y tế (Nghị định số 98/2021/NĐ-CP)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế
( Nghị định 98/2021/NĐ-CP)
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
(Không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke)
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
(Nghị định 105/2017/NĐ-CP; Nghị định số 17/2020/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 105/2017/NĐ-CP)
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
(Nghị định 105/2017/NĐ-CP; Nghị định số 17/2020/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 105/2017/NĐ-CP)
|
|
8121
|
Vệ sinh chung nhà cửa
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Đào tạo nâng cao kiến thức sức khoẻ, kỹ thuật viên chăm sóc sức khỏe cộng đồng
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
|
|
8691
|
Hoạt động y tế dự phòng
Chi tiết: Hoạt động tiêm chủng
(Nghị định 104/2016/NĐ-CP)
|
|
8692
|
Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng
(Nghị định 96/2023/NĐ-CP)
|
|
8710
|
Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng
Chi tiết: Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng các đối tượng khác (Nghị định 96/2023/NĐ-CP)
|
|
8730
|
Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người có công, người già và người khuyết tật không có khả năng tự chăm sóc
Chi tiết: Hoạt động chăm sóc sức khoẻ người già
(Nghị định 96/2023/NĐ-CP)
|
|
8790
|
Hoạt động chăm sóc tập trung khác
(Nghị định 96/2023/NĐ-CP)
|
|
9700
|
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
|