|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Nghị định 67/2016/ NĐ-CP)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh ( tã giấy ( bỉm), khăn giấy, giấy vệ sinh, băng vệ sinh, khăn lau vệ sinh và khăn ướt kháng khuẩn);
(Nghị định 169/2018/NĐ-CP) ( trừ loại hàng nhà nước cấm)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4690
|
Bán buôn tổng hợp
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng
(Nghị định 67/2016/ NĐ-CP)
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Luật Dược 2016; (trừ loại hàng nhà nước cấm)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Nghị định số 158/2024NĐ-CP)
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|