|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ lâm sản
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
Chi tiết: Chế biến lâm sản
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Nghị định số 158/2024NĐ-CP- Luật Đường bộ 2024
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
(Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
(Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020)
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
(Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Luật Xây dựng năm 2014; Luật sửa đổi, bổ sung Luật Xây dựng năm 2020
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự
( Trừ những mặt hàng nhà nước cấm)
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu các loại hàng hóa
( trừ những hàng nhà nước cấm)
(Luật quản lý ngoại thương 2017)
|